中文 Chinese Trung Quốc
  • 關子 繁體中文 tranditional chinese關子
  • 关子 简体中文 tranditional chinese关子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đỉnh cao (trong một câu chuyện)
關子 关子 phát âm tiếng Việt:
  • [guan1 zi5]

Giải thích tiếng Anh
  • climax (in a story)