中文 Chinese Trung Quốc
  • 關乎 繁體中文 tranditional chinese關乎
  • 关乎 简体中文 tranditional chinese关乎
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • liên quan đến
  • liên quan đến
  • về
關乎 关乎 phát âm tiếng Việt:
  • [guan1 hu1]

Giải thích tiếng Anh
  • to relate to
  • concerning
  • about