中文 Chinese Trung Quốc
  • 闖禍 繁體中文 tranditional chinese闖禍
  • 闯祸 简体中文 tranditional chinese闯祸
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để có được vào rắc rối
  • bị thiên tai
  • bị tai nạn
  • để tạo ra hoặc gây ra một thảm họa hay bất hạnh
闖禍 闯祸 phát âm tiếng Việt:
  • [chuang3 huo4]

Giải thích tiếng Anh
  • to get into trouble
  • to suffer disaster
  • to suffer an accident
  • to induce or cause a disaster or misfortune