中文 Chinese Trung Quốc
  • 闓 繁體中文 tranditional chinese
  • 闿 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để nới lỏng
  • để mở
闓 闿 phát âm tiếng Việt:
  • [kai3]

Giải thích tiếng Anh
  • to loosen
  • to open