中文 Chinese Trung Quốc
  • 闐 繁體中文 tranditional chinese
  • 阗 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • điền
  • rumbling âm thanh
闐 阗 phát âm tiếng Việt:
  • [tian2]

Giải thích tiếng Anh
  • fill up
  • rumbling sound