中文 Chinese Trung Quốc
  • 闋 繁體中文 tranditional chinese
  • 阕 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • phần của một bài hát
  • đóng
闋 阕 phát âm tiếng Việt:
  • [que4]

Giải thích tiếng Anh
  • section of a song
  • shut