中文 Chinese Trung Quốc
  • 闉 繁體中文 tranditional chinese
  • 闉 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • họ âm
  • bên trong cửa
闉 闉 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1]

Giải thích tiếng Anh
  • inner gates