中文 Chinese Trung Quốc
  • 閿 繁體中文 tranditional chinese
  • 阌 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Wen xiang, tỉnh Hà Nam
閿 阌 phát âm tiếng Việt:
  • [wen2]

Giải thích tiếng Anh
  • wen xiang, Henan province