中文 Chinese Trung Quốc
  • 閾值 繁體中文 tranditional chinese閾值
  • 阈值 简体中文 tranditional chinese阈值
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ngưỡng
閾值 阈值 phát âm tiếng Việt:
  • [yu4 zhi2]

Giải thích tiếng Anh
  • threshold