中文 Chinese Trung Quốc
  • 閾 繁體中文 tranditional chinese
  • 阈 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ngưỡng
閾 阈 phát âm tiếng Việt:
  • [yu4]

Giải thích tiếng Anh
  • threshold