中文 Chinese Trung Quốc
  • 閽 繁體中文 tranditional chinese
  • 阍 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thủ môn cửa
閽 阍 phát âm tiếng Việt:
  • [hun1]

Giải thích tiếng Anh
  • door-keeper