中文 Chinese Trung Quốc
  • 閼 繁體中文 tranditional chinese
  • 阏 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để ngăn chặn
  • để kiềm chế
  • để kiểm soát
閼 阏 phát âm tiếng Việt:
  • [e4]

Giải thích tiếng Anh
  • to block
  • to restrain
  • to control