中文 Chinese Trung Quốc
  • 閱讀裝置 繁體中文 tranditional chinese閱讀裝置
  • 阅读装置 简体中文 tranditional chinese阅读装置
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đọc điện tử (ví dụ: đối với mã vạch, RFID tags vv)
閱讀裝置 阅读装置 phát âm tiếng Việt:
  • [yue4 du2 zhuang1 zhi4]

Giải thích tiếng Anh
  • electronic reader (e.g. for barcodes, RFID tags etc)