中文 Chinese Trung Quốc
  • 閱卷 繁體中文 tranditional chinese閱卷
  • 阅卷 简体中文 tranditional chinese阅卷
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • với lớp thi papers
閱卷 阅卷 phát âm tiếng Việt:
  • [yue4 juan4]

Giải thích tiếng Anh
  • to grade exam papers