中文 Chinese Trung Quốc
  • 閱世 繁體中文 tranditional chinese閱世
  • 阅世 简体中文 tranditional chinese阅世
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để xem thế giới
閱世 阅世 phát âm tiếng Việt:
  • [yue4 shi4]

Giải thích tiếng Anh
  • to see the world