中文 Chinese Trung Quốc
  • 閭尾 繁體中文 tranditional chinese閭尾
  • 闾尾 简体中文 tranditional chinese闾尾
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • xương cụt
閭尾 闾尾 phát âm tiếng Việt:
  • [lu:2 wei3]

Giải thích tiếng Anh
  • coccyx