中文 Chinese Trung Quốc
  • 開區間 繁體中文 tranditional chinese開區間
  • 开区间 简体中文 tranditional chinese开区间
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khoảng thời gian mở (trong tính toán)
開區間 开区间 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 qu1 jian1]

Giải thích tiếng Anh
  • open interval (in calculus)