中文 Chinese Trung Quốc
  • 開凍 繁體中文 tranditional chinese開凍
  • 开冻 简体中文 tranditional chinese开冻
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để làm tan băng
  • để làm tan chảy
開凍 开冻 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 dong4]

Giải thích tiếng Anh
  • to thaw
  • to melt