中文 Chinese Trung Quốc
  • 閉音節 繁體中文 tranditional chinese閉音節
  • 闭音节 简体中文 tranditional chinese闭音节
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • âm tiết đóng cửa
閉音節 闭音节 phát âm tiếng Việt:
  • [bi4 yin1 jie2]

Giải thích tiếng Anh
  • closed syllable