中文 Chinese Trung Quốc
  • 閉經 繁體中文 tranditional chinese閉經
  • 闭经 简体中文 tranditional chinese闭经
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • amenorrhoea
閉經 闭经 phát âm tiếng Việt:
  • [bi4 jing1]

Giải thích tiếng Anh
  • amenorrhoea