中文 Chinese Trung Quốc
  • 金屬 繁體中文 tranditional chinese金屬
  • 金属 简体中文 tranditional chinese金属
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • kim loại
  • CL:種|种 [zhong3]
金屬 金属 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 shu3]

Giải thích tiếng Anh
  • metal
  • CL:種|种[zhong3]