中文 Chinese Trung Quốc
  • 金圓券 繁體中文 tranditional chinese金圓券
  • 金圆券 简体中文 tranditional chinese金圆券
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thu do chính phủ quốc gia năm 1948
金圓券 金圆券 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 yuan2 quan4]

Giải thích tiếng Anh
  • currency issued by Nationalist Government in 1948