中文 Chinese Trung Quốc
  • 金剛鸚鵡 繁體中文 tranditional chinese金剛鸚鵡
  • 金刚鹦鹉 简体中文 tranditional chinese金刚鹦鹉
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • macaw
金剛鸚鵡 金刚鹦鹉 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 gang1 ying1 wu3]

Giải thích tiếng Anh
  • macaw