中文 Chinese Trung Quốc
  • 金剛山 繁體中文 tranditional chinese金剛山
  • 金刚山 简体中文 tranditional chinese金刚山
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Kumgangsan 금강산 du lịch vùng Đông Bắc Triều tiên
金剛山 金刚山 phát âm tiếng Việt:
  • [Jin1 gang1 shan1]

Giải thích tiếng Anh
  • Kumgangsan 금강산 Tourist Region in east North Korea