中文 Chinese Trung Quốc
  • 金光閃爍 繁體中文 tranditional chinese金光閃爍
  • 金光闪烁 简体中文 tranditional chinese金光闪烁
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • spangle
金光閃爍 金光闪烁 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 guang1 shan3 shuo4]

Giải thích tiếng Anh
  • spangle