中文 Chinese Trung Quốc
  • 金伯利岩 繁體中文 tranditional chinese金伯利岩
  • 金伯利岩 简体中文 tranditional chinese金伯利岩
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Khe (địa chất)
金伯利岩 金伯利岩 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 bo2 li4 yan2]

Giải thích tiếng Anh
  • Kimberlite (geology)