中文 Chinese Trung Quốc
  • 金 繁體中文 tranditional chinese
  • 金 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • họ Jin
  • họ Kim (tiếng Triều tiên)
  • Nhà chính tấn (1115-1234)
金 金 phát âm tiếng Việt:
  • [Jin1]

Giải thích tiếng Anh
  • surname Jin
  • surname Kim (Korean)
  • Jurchen Jin dynasty (1115-1234)