中文 Chinese Trung Quốc
  • 量變 繁體中文 tranditional chinese量變
  • 量变 简体中文 tranditional chinese量变
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • định lượng thay đổi
量變 量变 phát âm tiếng Việt:
  • [liang4 bian4]

Giải thích tiếng Anh
  • quantitative change