中文 Chinese Trung Quốc
  • 量化邏輯 繁體中文 tranditional chinese量化邏輯
  • 量化逻辑 简体中文 tranditional chinese量化逻辑
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • định lượng logic
量化邏輯 量化逻辑 phát âm tiếng Việt:
  • [liang4 hua4 luo2 ji5]

Giải thích tiếng Anh
  • quantified logic