中文 Chinese Trung Quốc
  • 量化 繁體中文 tranditional chinese量化
  • 量化 简体中文 tranditional chinese量化
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để quantize
  • sự lượng tử hóa
  • định lượng
量化 量化 phát âm tiếng Việt:
  • [liang4 hua4]

Giải thích tiếng Anh
  • to quantize
  • quantization
  • quantitative