中文 Chinese Trung Quốc
  • 野生 繁體中文 tranditional chinese野生
  • 野生 简体中文 tranditional chinese野生
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hoang dã
  • undomesticated
野生 野生 phát âm tiếng Việt:
  • [ye3 sheng1]

Giải thích tiếng Anh
  • wild
  • undomesticated