中文 Chinese Trung Quốc
  • 野甘藍 繁體中文 tranditional chinese野甘藍
  • 野甘蓝 简体中文 tranditional chinese野甘蓝
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Cải bắp dại châu Âu (Brassica oleracea)
野甘藍 野甘蓝 phát âm tiếng Việt:
  • [ye3 gan1 lan2]

Giải thích tiếng Anh
  • European wild cabbage (Brassica oleracea)