中文 Chinese Trung Quốc
  • 野狐禪 繁體中文 tranditional chinese野狐禪
  • 野狐禅 简体中文 tranditional chinese野狐禅
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tà giáo
野狐禪 野狐禅 phát âm tiếng Việt:
  • [ye3 hu2 chan2]

Giải thích tiếng Anh
  • heresy