中文 Chinese Trung Quốc
  • 野漢子 繁體中文 tranditional chinese野漢子
  • 野汉子 简体中文 tranditional chinese野汉子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • người yêu của người phụ nữ
野漢子 野汉子 phát âm tiếng Việt:
  • [ye3 han4 zi5]

Giải thích tiếng Anh
  • woman's lover