中文 Chinese Trung Quốc
  • 野格力嬌酒 繁體中文 tranditional chinese野格力嬌酒
  • 野格力娇酒 简体中文 tranditional chinese野格力娇酒
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Jägermeister (đồ uống có cồn)
野格力嬌酒 野格力娇酒 phát âm tiếng Việt:
  • [Ye3 ge2 li4 jiao1 jiu3]

Giải thích tiếng Anh
  • Jägermeister (alcoholic drink)