中文 Chinese Trung Quốc
  • 野外放養 繁體中文 tranditional chinese野外放養
  • 野外放养 简体中文 tranditional chinese野外放养
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Việt (chăn nuôi gia súc hoặc chăn nuôi gia cầm)
野外放養 野外放养 phát âm tiếng Việt:
  • [ye3 wai4 fang4 yang3]

Giải thích tiếng Anh
  • free-range (breeding livestock or poultry)