中文 Chinese Trung Quốc
  • 野外定向 繁體中文 tranditional chinese野外定向
  • 野外定向 简体中文 tranditional chinese野外定向
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • định hướng
野外定向 野外定向 phát âm tiếng Việt:
  • [ye3 wai4 ding4 xiang4]

Giải thích tiếng Anh
  • orienteering