中文 Chinese Trung Quốc
  • 野地 繁體中文 tranditional chinese野地
  • 野地 简体中文 tranditional chinese野地
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hoang dã
野地 野地 phát âm tiếng Việt:
  • [ye3 di4]

Giải thích tiếng Anh
  • wilderness