中文 Chinese Trung Quốc
  • 野兔 繁體中文 tranditional chinese野兔
  • 野兔 简体中文 tranditional chinese野兔
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thỏ
野兔 野兔 phát âm tiếng Việt:
  • [ye3 tu4]

Giải thích tiếng Anh
  • hare