中文 Chinese Trung Quốc
  • 重點 繁體中文 tranditional chinese重點
  • 重点 简体中文 tranditional chinese重点
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để recount (ví dụ như là kết quả của cuộc bầu cử)
  • để đánh giá lại
重點 重点 phát âm tiếng Việt:
  • [chong2 dian3]

Giải thích tiếng Anh
  • to recount (e.g. results of election)
  • to re-evaluate