中文 Chinese Trung Quốc
  • 閉嘴 繁體中文 tranditional chinese閉嘴
  • 闭嘴 简体中文 tranditional chinese闭嘴
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Câm miệng!
  • giống như 閉上嘴巴|闭上嘴巴
閉嘴 闭嘴 phát âm tiếng Việt:
  • [bi4 zui3]

Giải thích tiếng Anh
  • Shut up!
  • same as 閉上嘴巴|闭上嘴巴