中文 Chinese Trung Quốc
  • 閈 繁體中文 tranditional chinese
  • 闬 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cửa của một
閈 闬 phát âm tiếng Việt:
  • [han4]

Giải thích tiếng Anh
  • gate of a village