中文 Chinese Trung Quốc
  • 閃米特 繁體中文 tranditional chinese閃米特
  • 闪米特 简体中文 tranditional chinese闪米特
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Bài Do Thái
閃米特 闪米特 phát âm tiếng Việt:
  • [Shan3 mi3 te4]

Giải thích tiếng Anh
  • Semitic