中文 Chinese Trung Quốc
  • 閃石 繁體中文 tranditional chinese閃石
  • 闪石 简体中文 tranditional chinese闪石
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • amphibol (khoáng vật tạo đá silicat)
閃石 闪石 phát âm tiếng Việt:
  • [shan3 shi2]

Giải thích tiếng Anh
  • amphibole (silicate rock-forming mineral)