中文 Chinese Trung Quốc
  • 重開 繁體中文 tranditional chinese重開
  • 重开 简体中文 tranditional chinese重开
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để mở lại
重開 重开 phát âm tiếng Việt:
  • [chong2 kai1]

Giải thích tiếng Anh
  • to reopen