中文 Chinese Trung Quốc
  • 重返 繁體中文 tranditional chinese重返
  • 重返 简体中文 tranditional chinese重返
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để trở về
重返 重返 phát âm tiếng Việt:
  • [chong2 fan3]

Giải thích tiếng Anh
  • to return to