中文 Chinese Trung Quốc
  • 重農 繁體中文 tranditional chinese重農
  • 重农 简体中文 tranditional chinese重农
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để nhấn mạnh tầm quan trọng của ngành nông nghiệp (trong triết học cổ đại)
重農 重农 phát âm tiếng Việt:
  • [zhong4 nong2]

Giải thích tiếng Anh
  • to stress the importance of agriculture (in ancient philosophy)