中文 Chinese Trung Quốc
  • 重譯 繁體中文 tranditional chinese重譯
  • 重译 简体中文 tranditional chinese重译
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để dịch một lần nữa (tức là để làm lại các bản dịch tương tự)
  • dịch liên tục từ một ngôn ngữ để tiếp theo (vì vậy nhân lỗi)
重譯 重译 phát âm tiếng Việt:
  • [chong2 yi4]

Giải thích tiếng Anh
  • to translate again (i.e. to redo the same translation)
  • to translate repeatedly from one language to the next (so multiplying errors)