中文 Chinese Trung Quốc
  • 重設 繁體中文 tranditional chinese重設
  • 重设 简体中文 tranditional chinese重设
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để thiết lập lại
重設 重设 phát âm tiếng Việt:
  • [chong2 she4]

Giải thích tiếng Anh
  • to reset