中文 Chinese Trung Quốc
  • 閃失 繁體中文 tranditional chinese閃失
  • 闪失 简体中文 tranditional chinese闪失
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • rủi ro
  • tai nạn
  • thiệt hại do tai nạn
閃失 闪失 phát âm tiếng Việt:
  • [shan3 shi1]

Giải thích tiếng Anh
  • mishap
  • accident
  • accidental loss